vi kế

vi kế

Người thợ máy dùng vi kế để đo chi tiết.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ đo lường: "vi kế" một thiết bị dùng để đo các khoảng cách hoặc kích thước cực nhỏ, với độ chính xác cao, thường được sử dụng trong khoa học kỹ thuật.
    • Đơn vị đo: Trong một số ngữ cảnh, "vi kế" cũng có thể ám chỉ micromet (µm), tức là một phần triệu của mét, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn thường được gọi "micromet".
dụ sử dụng
  • (Kỹ sư sử dụng thiết bị đo chính xác để kiểm tra độ dày của lớp phủ.)
  • (Thiết bị đo quang học cho phép đo các chi tiết nhỏ hơn 0,1 mm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vi kế điện tử": loại vi kế sử dụng công nghệ điện tử để hiển thị kết quả đo.
    • Vi kế điện tử giúp ghi lại số liệu một cách tự động. (Thiết bị đo điện tử giúp ghi lại số liệu một cách tự động.)
  • "vi kế laser": loại vi kế dùng tia laser để đo khoảng cách với độ chính xác cao.
    • Vi kế laser thường được dùng trong ngành khí chính xác. (Thiết bị đo laser thường được dùng trong ngành khí chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Kính hiển vi (danh từ): dụng cụ dùng để quan sát các vật thể rất nhỏ, khác với vi kế đo lường kích thước.
    • Kính hiển vi giúp nhìn thấy vi khuẩn. (Kính hiển vi giúp nhìn thấy vi khuẩn.)
  • Thước cặp (danh từ): dụng cụ đo kích thước, thường độ chính xác thấp hơn vi kế.
    • Thước cặp đo được các chi tiết kích thước lớn hơn. (Thước cặp đo được các chi tiết kích thước lớn hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Micromet (danh từ): đơn vị đo hoặc thiết bị đo, thường được dùng thay thế cho "vi kế" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Dụng cụ đo vi (danh từ): cụm từ mô tả chức năng của vi kế.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vi kế". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản kỹ thuật.